DUPONT

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % 48.80 6.18 11.43
Vòng quay tổng tài sản revs 0.05 0.02 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 80.33 72.07 64.56
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD % -15.14 -48.00 -40.99
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 2.92 6.03 4.67
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.02 0.40 0.06
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 0.12 0.20
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn %

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -15.03 -16.23 -16.52
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回