DUPONT
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | |||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.24 | 17.97 | 30.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.18 | 0.08 | 0.13 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 |
管理有効性
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.78 | 60.39 | 76.98 |
| Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD | % | -7.60 | -25.87 | -32.31 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới | % | 1.83 | 2.11 | 3.13 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư | % | 0.06 | 0.11 | 0.09 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn | % | 0.18 | 0.26 | 0.08 |
| Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn | % | 0.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn | % | |||
| Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn | % | |||
| Tỷ lệ phải thu khó đòi | % | -22.76 | -16.84 | -16.23 |
| Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư | % |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | |||
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | |||
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | |||
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | |||
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | |||
| Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH | ~回 |