Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,639,393 2,103,829 3,332,440 4,784,789 4,023,922
I. Tài sản tài chính 1,639,059 2,103,345 3,331,049 4,783,549 4,022,637
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 536,355 250,602 568,541 295,000 99,746
1.1. Tiền 536,355 250,602 568,541 295,000 99,746
1.2. Các khoản tương đương tiền 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 486,341 755,917 637,963 1,591,127 1,238,634
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 249,000 51,000 230,000 148,108 268,326
4. Các khoản cho vay 238,497 29,183 59,248 50,041 111,149
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 42,384 100,650 370,900 370,900 186,650
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 80,989 877,319 1,390,250 2,321,976 2,104,258
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 2,009 798,921 1,208,439 2,297,458 2,096,976
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 78,980 78,399 181,811 24,519 7,281
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 890
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 78,090 78,399 181,811
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 775 904 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 763 1,063 976 1,318 1,368
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 4,178 36,929 73,392 5,300 12,728
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -222 -222 -222 -222 -222
II.Tài sản ngắn hạn khác 334 484 1,392 1,240 1,285
1. Tạm ứng 7 5 17 122
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0 12 219 34
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 245 484 398 986 1,129
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 82 976 18
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 6,159 203,109 234,322 270,730 242,395
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 3,370 5,193 32,997 226,453 236,225
1. Tài sản cố định hữu hình 3,237 3,031 21,042 46,090 42,342
- Nguyên giá 4,316 4,921 24,966 53,553 52,078
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,079 -1,891 -3,924 -7,463 -9,736
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 133 2,163 11,955 180,363 193,884
- Nguyên giá 77,367 2,789 13,259 183,856 199,674
- Giá trị hao mòn lũy kế -77,234 -626 -1,304 -3,494 -5,790
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 750 192,515 195,622 38,546
V. Tài sản dài hạn khác 2,039 5,400 5,703 5,731 6,169
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1,569 1,235 958 425
2. Chi phí trả trước dài hạn 556 912 894 604 921
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 1,483 2,919 3,574 4,169 4,823
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,645,552 2,306,938 3,566,762 5,055,519 4,266,317
C. NỢ PHẢI TRẢ 431,272 773,750 1,146,697 2,562,176 1,608,346
I. Nợ phải trả ngắn hạn 420,655 705,345 944,460 2,366,185 1,520,093
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0 371,395 806,895 2,213,791 1,369,861
1.1. Vay ngắn hạn 0 371,395 806,895 2,213,791 1,369,861
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 504 254 264 519 530
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 224,942 188,118 89,024 57,079 56,099
9. Người mua trả tiền trước 2,160 485 405 345 740
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 106,263 81,521 24,596 34,153 45,751
11. Phải trả người lao động 258 2,014 3,043 3,147 3,296
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 81 175 12 69
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 336 7,131 12,824 25,199 19,579
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 86,193 54,347 7,235 31,941 24,169
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn 10,617 68,405 202,237 195,991 88,252
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 617 417 134,249 128,003 88,252
1.1. Vay dài hạn 617 417 134,249 128,003 88,252
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 10,000 67,988 67,988 67,988
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,214,280 1,533,188 2,420,065 2,493,342 2,657,971
I. Vốn chủ sở hữu 1,214,280 1,533,188 2,420,065 2,493,342 2,657,971
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 800,000 800,000 2,299,934 2,299,934 2,299,934
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 800,000 800,000 2,299,995 2,299,995 2,299,995
a. Cổ phiếu phổ thông 800,000 800,000 2,299,995 2,299,995 2,299,995
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -62 -62 -62
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ 2,296 2,296 2,296 2,296 2,296
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 2,296 2,296 2,296 2,296 2,296
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 409,687 728,595 115,539 188,816 353,445
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 409,858 728,595 115,859 189,029 332,734
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -170 -320 -213 20,711
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,645,552 2,306,938 3,566,762 5,055,519 4,266,317
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm