I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
427.942
|
862.054
|
1.140.784
|
582.797
|
375.488
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
50.460
|
307.059
|
412.806
|
153.702
|
285.790
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
34.675
|
|
0
|
0
|
107
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
342.807
|
554.995
|
727.978
|
429.096
|
89.591
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
11.062
|
6.090
|
11.623
|
5.027
|
11.463
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
2.816
|
13.610
|
18.062
|
6.375
|
8.897
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
16.901
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
51.612
|
72.378
|
20.171
|
12.001
|
8.627
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
8.687
|
300
|
14.300
|
45.725
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
835
|
2.722
|
2.311
|
1.156
|
1.060
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
0
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
487
|
1.344
|
2.436
|
3.440
|
4.286
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
65
|
0
|
0
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
503.505
|
958.499
|
1.226.588
|
656.522
|
409.821
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
465.178
|
425.657
|
779.605
|
451.923
|
137.644
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
465.178
|
425.487
|
779.776
|
451.603
|
137.644
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
0
|
170
|
-170
|
320
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
0
|
|
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
0
|
|
0
|
580
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
12.500
|
0
|
|
1.389
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
240
|
41
|
409
|
1.547
|
540
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
24.972
|
29.970
|
7.001
|
5.636
|
9.043
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
229
|
47
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
736
|
612
|
1.403
|
2.948
|
3.920
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
0
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
828
|
1.228
|
2.850
|
2.990
|
2.993
|
2.12. Chi phí khác
|
0
|
301
|
4.749
|
8.501
|
6.798
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
0
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
492.182
|
470.355
|
796.017
|
474.125
|
162.328
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
219
|
419
|
921
|
400
|
439
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
0
|
0
|
18
|
0
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
219
|
419
|
939
|
400
|
439
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
1.695
|
2.490
|
16.929
|
50.269
|
106.480
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
0
|
|
187
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
1.695
|
2.490
|
17.115
|
50.269
|
106.480
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
0
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
6.494
|
13.768
|
25.817
|
28.984
|
31.079
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
3.352
|
472.306
|
388.577
|
103.544
|
110.373
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
1.403
|
286
|
12.290
|
5.909
|
755
|
8.2. Chi phí khác
|
387
|
555
|
1.747
|
172
|
8.032
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
1.016
|
-269
|
10.542
|
5.736
|
-7.277
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
4.369
|
472.037
|
399.120
|
109.280
|
103.096
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-30.306
|
472.208
|
398.949
|
109.600
|
102.989
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
34.675
|
-170
|
170
|
-320
|
107
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
1.000
|
94.341
|
80.212
|
22.341
|
29.435
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.000
|
94.341
|
80.212
|
22.341
|
29.435
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
3.368
|
377.697
|
318.908
|
86.939
|
73.661
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
3.368
|
377.697
|
318.908
|
86.939
|
73.661
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
0
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
0
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
0
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
0
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|