Chỉ tiêu về vốn
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 12.61 | 12.21 | 15.88 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 7.63 | 7.16 | 8.67 |
Asset Quality
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 94.89 | ||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1.05 | 1.01 | 1.04 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0.72 | 0.74 | 0.20 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 51.12 | 46.44 | 51.28 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 12.61 | 12.21 | 15.88 |
管理有効性
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 7.77 | 13.44 | 4.18 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 6.44 | 3.07 | 15.03 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 12.38 | 9.94 | -3.01 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | 0.84 | ||
| ROA (%) | % | 0.45 | 0.48 | 0.47 |
| ROE (%) | % | 5.84 | 6.70 | 5.37 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 60.93 | 76.34 | 73.32 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| 単位 | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 84.47 | 79.19 | 93.92 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 35.81 | ||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 0.09 |