TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
579.345
|
485.554
|
480.517
|
503.043
|
315.917
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
996.258
|
4.400.485
|
2.705.647
|
3.167.848
|
2.669.746
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
28.459.280
|
21.402.118
|
20.494.540
|
36.421.741
|
44.348.075
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
24.886.890
|
16.912.324
|
20.494.540
|
36.421.741
|
43.898.442
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
3.572.390
|
4.489.794
|
|
|
449.633
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
0
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
2.001.253
|
4.875.651
|
134.799
|
871.942
|
118.272
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.001.459
|
4.876.884
|
134.799
|
871.942
|
118.272
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-206
|
-1.233
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
0
|
115.879
|
440.445
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
62.588.033
|
68.242.957
|
80.984.120
|
96.781.614
|
97.057.285
|
1. Cho vay khách hàng
|
63.293.151
|
68.983.999
|
82.010.652
|
98.107.189
|
98.738.175
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-705.118
|
-741.042
|
-1.026.532
|
-1.325.575
|
-1.680.890
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
16.685.824
|
17.011.398
|
17.437.307
|
18.399.913
|
20.922.414
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
15.012.610
|
15.346.848
|
16.820.211
|
15.372.669
|
17.767.222
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
1.970.387
|
1.981.370
|
659.385
|
3.275.068
|
4.173.443
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-297.173
|
-316.820
|
-42.289
|
-247.824
|
-1.018.251
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
166.324
|
116.936
|
1.159.061
|
1.016.553
|
6.251.853
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
182.978
|
116.936
|
1.159.061
|
1.016.553
|
6.251.853
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-16.654
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
955.726
|
913.864
|
1.074.384
|
1.084.198
|
1.067.133
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
578.998
|
551.507
|
583.336
|
561.529
|
585.486
|
- Nguyên giá
|
1.140.762
|
1.161.903
|
1.243.279
|
1.274.437
|
1.335.517
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-561.764
|
-610.396
|
-659.943
|
-712.908
|
-750.031
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
376.728
|
362.357
|
491.048
|
522.669
|
481.647
|
- Nguyên giá
|
624.942
|
639.707
|
800.899
|
869.407
|
869.013
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-248.214
|
-277.350
|
-309.851
|
-346.738
|
-387.366
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
0
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
69.979
|
68.733
|
67.487
|
66.241
|
64.995
|
- Nguyên giá
|
74.029
|
74.029
|
74.029
|
74.029
|
74.029
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.050
|
-5.296
|
-6.542
|
-7.788
|
-9.034
|
XII. Tài sản có khác
|
4.096.336
|
4.060.934
|
5.183.335
|
3.780.332
|
3.925.959
|
1. Các khoản phải thu
|
2.011.560
|
2.079.329
|
3.076.716
|
1.279.207
|
1.832.381
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
776.959
|
768.979
|
1.050.130
|
1.455.147
|
999.098
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
1.512.511
|
1.435.234
|
1.267.697
|
1.284.088
|
1.348.050
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
0
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-204.694
|
-222.608
|
-211.208
|
-238.110
|
-253.570
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
116.598.358
|
121.694.509
|
130.161.642
|
162.093.425
|
176.741.649
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
0
|
|
|
|
3.732.769
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
26.502.701
|
27.415.045
|
22.181.282
|
29.041.487
|
45.930.838
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
22.904.484
|
19.894.693
|
19.401.424
|
27.446.777
|
42.765.878
|
2. Vay các TCTD khác
|
3.598.217
|
7.520.352
|
2.779.858
|
1.594.710
|
3.164.960
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
72.508.223
|
69.839.732
|
84.124.614
|
100.034.291
|
90.719.121
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
74.780
|
|
|
265.268
|
381.690
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
937.752
|
558.561
|
214.756
|
26.613
|
9.364
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
5.605.930
|
11.405.930
|
7.700.000
|
15.600.000
|
19.230.000
|
VII. Các khoản nợ khác
|
2.056.702
|
2.746.178
|
2.887.335
|
3.646.201
|
2.688.427
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1.394.143
|
1.426.103
|
2.055.709
|
3.138.846
|
1.736.021
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
662.559
|
1.320.075
|
831.626
|
507.355
|
952.406
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
0
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
8.912.270
|
11.729.063
|
13.053.655
|
13.479.565
|
14.049.440
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
5.714.108
|
7.005.272
|
9.444.744
|
10.385.641
|
10.385.641
|
- Vốn điều lệ
|
5.713.114
|
6.969.999
|
9.409.471
|
10.350.368
|
10.350.368
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
994
|
994
|
994
|
994
|
994
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
34.279
|
34.279
|
34.279
|
34.279
|
- Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
647.472
|
819.052
|
880.775
|
1.090.665
|
1.158.851
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
2.550.690
|
3.904.739
|
2.728.136
|
2.003.259
|
2.504.948
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
116.598.358
|
121.694.509
|
130.161.642
|
162.093.425
|
176.741.649
|