TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
480.493
|
356.163
|
315.917
|
353.621
|
487.573
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
2.163.203
|
1.631.395
|
2.669.746
|
3.966.856
|
11.618.437
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
37.531.967
|
38.163.607
|
44.348.075
|
48.630.709
|
40.421.116
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
37.531.967
|
38.163.607
|
43.898.442
|
48.630.709
|
40.421.116
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
449.633
|
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
188.903
|
669.991
|
118.272
|
127.731
|
118.703
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
188.903
|
669.991
|
118.272
|
127.731
|
118.703
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
89.612.926
|
97.077.620
|
97.057.285
|
96.332.824
|
112.744.398
|
1. Cho vay khách hàng
|
91.037.807
|
98.767.633
|
98.738.175
|
98.044.744
|
114.534.483
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1.424.881
|
-1.690.013
|
-1.680.890
|
-1.711.920
|
-1.790.085
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
14.983.312
|
17.557.990
|
20.922.414
|
26.755.489
|
32.436.939
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
11.342.449
|
13.918.848
|
17.767.222
|
23.860.366
|
30.251.302
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
4.205.242
|
4.465.482
|
4.173.443
|
4.045.533
|
3.280.455
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-564.379
|
-826.340
|
-1.018.251
|
-1.150.410
|
-1.094.818
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
1.954.466
|
2.047.761
|
6.251.853
|
2.348.612
|
58.791
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
1.954.466
|
2.047.761
|
6.251.853
|
2.348.612
|
58.791
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1.099.665
|
1.083.223
|
1.067.133
|
1.046.454
|
1.023.677
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
585.358
|
578.864
|
585.486
|
575.092
|
560.589
|
- Nguyên giá
|
1.315.306
|
1.315.738
|
1.335.517
|
1.342.034
|
1.343.130
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-729.948
|
-736.874
|
-750.031
|
-766.942
|
-782.541
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
514.307
|
504.359
|
481.647
|
471.362
|
463.088
|
- Nguyên giá
|
881.299
|
881.299
|
869.013
|
869.013
|
871.139
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-366.992
|
-376.940
|
-387.366
|
-397.651
|
-408.051
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
65.618
|
65.307
|
64.995
|
64.684
|
64.372
|
- Nguyên giá
|
74.029
|
74.029
|
74.029
|
74.029
|
74.029
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8.411
|
-8.722
|
-9.034
|
-9.345
|
-9.657
|
XII. Tài sản có khác
|
4.064.959
|
5.540.446
|
3.925.959
|
4.126.314
|
5.943.324
|
1. Các khoản phải thu
|
1.222.494
|
2.493.149
|
1.832.381
|
1.460.679
|
1.554.849
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1.794.815
|
2.029.149
|
999.098
|
1.600.471
|
1.375.020
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
11.058
|
11.058
|
4. Tài sản có khác
|
1.296.870
|
1.267.368
|
1.348.050
|
1.307.650
|
3.256.005
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-249.220
|
-249.220
|
-253.570
|
-253.544
|
-253.608
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
152.145.512
|
164.193.503
|
176.741.649
|
183.753.294
|
204.917.330
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
|
1.650.438
|
3.732.769
|
2.463.983
|
9
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
34.345.482
|
39.877.836
|
45.930.838
|
51.478.813
|
35.267.863
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
32.993.471
|
38.496.212
|
42.765.878
|
47.360.622
|
34.340.035
|
2. Vay các TCTD khác
|
1.352.011
|
1.381.624
|
3.164.960
|
4.118.191
|
927.828
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
85.515.818
|
91.089.556
|
90.719.121
|
89.748.551
|
123.056.541
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
771.389
|
3.345
|
381.690
|
278.201
|
516.167
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
16.573
|
12.675
|
9.364
|
7.401
|
5.817
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
15.200.000
|
16.000.000
|
19.230.000
|
22.310.000
|
26.500.000
|
VII. Các khoản nợ khác
|
2.838.581
|
2.353.636
|
2.688.427
|
3.109.591
|
4.243.875
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2.003.231
|
1.842.838
|
1.736.021
|
2.248.672
|
2.539.959
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
835.350
|
510.798
|
952.406
|
860.919
|
1.703.916
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
13.457.669
|
13.206.017
|
14.049.440
|
14.356.754
|
15.327.058
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
10.385.641
|
10.385.641
|
10.385.641
|
10.385.641
|
10.385.641
|
- Vốn điều lệ
|
10.350.368
|
10.350.368
|
10.350.368
|
10.350.368
|
10.350.368
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
994
|
994
|
994
|
994
|
994
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
34.279
|
34.279
|
34.279
|
34.279
|
34.279
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
1.150.399
|
1.158.852
|
1.158.851
|
1.284.297
|
1.288.588
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-446.745
|
-413.156
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
2.368.374
|
2.074.680
|
2.504.948
|
2.686.816
|
3.652.829
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
152.145.512
|
164.193.503
|
176.741.649
|
183.753.294
|
204.917.330
|