|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
487,573
|
361,808
|
493,695
|
714,484
|
591,026
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
11,618,437
|
8,049,197
|
13,021,715
|
16,756,488
|
9,757,033
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
40,421,116
|
39,877,532
|
34,145,605
|
46,992,508
|
60,979,692
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
40,421,116
|
39,877,532
|
34,145,605
|
45,492,508
|
59,479,692
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
1,500,000
|
1,500,000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
118,703
|
135,922
|
116,752
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
118,703
|
135,922
|
116,752
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
171,122
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
112,744,398
|
105,873,318
|
112,691,295
|
116,149,249
|
133,607,979
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
114,534,483
|
107,572,665
|
113,891,373
|
117,329,362
|
135,016,095
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1,790,085
|
-1,699,347
|
-1,200,078
|
-1,180,113
|
-1,408,116
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
32,436,939
|
42,842,657
|
49,232,255
|
60,245,450
|
47,233,127
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
30,251,302
|
41,214,502
|
48,482,000
|
60,320,026
|
47,244,379
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
3,280,455
|
2,635,561
|
1,316,155
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-1,094,818
|
-1,007,406
|
-565,900
|
-74,576
|
-11,252
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
58,791
|
58,791
|
58,791
|
58,791
|
58,791
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
58,791
|
58,791
|
58,791
|
58,791
|
58,791
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
X. Tài sản cố định
|
1,023,677
|
1,000,479
|
1,103,445
|
1,077,360
|
1,052,411
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
560,589
|
545,272
|
561,633
|
545,603
|
534,024
|
|
- Nguyên giá
|
1,343,130
|
1,322,234
|
1,353,557
|
1,346,656
|
1,347,622
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-782,541
|
-776,962
|
-791,924
|
-801,053
|
-813,598
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
463,088
|
455,207
|
541,812
|
531,757
|
518,387
|
|
- Nguyên giá
|
871,139
|
873,298
|
983,088
|
986,477
|
986,477
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-408,051
|
-418,091
|
-441,276
|
-454,720
|
-468,090
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
64,372
|
64,061
|
63,749
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
74,029
|
74,029
|
74,029
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9,657
|
-9,968
|
-10,280
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
5,943,324
|
6,312,308
|
9,535,513
|
8,103,949
|
7,111,911
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1,554,849
|
2,204,541
|
2,191,139
|
2,183,197
|
2,734,599
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
1,375,020
|
1,677,782
|
1,557,672
|
2,526,122
|
2,401,607
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
11,058
|
11,058
|
11,058
|
44,956
|
44,956
|
|
4. Tài sản có khác
|
3,256,005
|
2,672,462
|
6,245,921
|
3,695,893
|
2,274,534
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-253,608
|
-253,535
|
-470,277
|
-346,219
|
-343,785
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
204,917,330
|
204,576,073
|
220,462,815
|
250,098,279
|
260,563,092
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
250,098,279
|
260,563,092
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
9
|
|
6,741,277
|
5,933,251
|
8,106,690
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
35,267,863
|
40,823,897
|
31,118,108
|
43,361,425
|
59,913,363
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
34,340,035
|
40,752,274
|
29,159,120
|
41,786,604
|
55,902,754
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
927,828
|
71,623
|
1,958,988
|
1,574,821
|
4,010,609
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
123,056,541
|
118,712,159
|
133,411,372
|
146,668,435
|
142,256,010
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
516,167
|
449,178
|
11,130
|
75,878
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
5,817
|
4,233
|
3,313
|
2,632
|
1,972
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
26,500,000
|
24,679,000
|
27,800,183
|
27,113,822
|
21,570,657
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
4,243,875
|
4,069,749
|
4,558,124
|
9,040,075
|
6,117,190
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2,539,959
|
2,637,071
|
2,621,145
|
3,830,595
|
4,212,681
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1,703,916
|
1,432,678
|
1,936,979
|
5,209,480
|
1,904,509
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
15,327,058
|
15,837,857
|
16,819,308
|
17,902,761
|
22,597,210
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
10,385,641
|
10,385,641
|
10,385,641
|
10,384,647
|
14,006,366
|
|
- Vốn điều lệ
|
10,350,368
|
10,350,368
|
10,350,368
|
10,350,368
|
13,972,087
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
994
|
994
|
994
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
34,279
|
34,279
|
34,279
|
34,279
|
34,279
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
1,288,588
|
1,288,588
|
1,288,588
|
1,741,302
|
1,741,301
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
3,652,829
|
4,163,628
|
5,145,079
|
5,776,812
|
6,849,543
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
204,917,330
|
204,576,073
|
220,462,815
|
250,098,279
|
260,563,092
|