|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
3.549.179
|
2.122.693
|
3.219.289
|
2.885.143
|
4.121.085
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1.688.868
|
-1.332.344
|
-1.732.770
|
-2.146.487
|
-2.440.826
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
230.203
|
161.861
|
430.837
|
139.985
|
98.899
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
-123.126
|
100.206
|
67.947
|
50.824
|
-88.933
|
|
- Thu nhập khác
|
294.862
|
43.976
|
577.030
|
673.779
|
1.489.365
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
74.043
|
128.012
|
317.221
|
17.905
|
57.426
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-723.592
|
-538.436
|
-505.747
|
2.697
|
-834.164
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-340
|
68.436
|
81.691
|
-258.774
|
-130.715
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
1.612.361
|
754.404
|
2.455.498
|
1.365.072
|
2.272.137
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-438.833
|
447.089
|
-5.000
|
2.545
|
-10.000
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-3.304.064
|
-5.987.335
|
-5.604.187
|
-10.336.036
|
-5.928.920
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-4.206.404
|
4.626.170
|
-16.172.816
|
6.961.819
|
-9.970.841
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
263.381
|
-137.718
|
|
|
-450.833
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
681.853
|
313.191
|
-585.608
|
-1.171.886
|
-1.103.560
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
2.082.331
|
-1.268.785
|
-2.463.974
|
-9
|
6.741.277
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
6.053.001
|
5.547.974
|
-16.210.949
|
5.556.035
|
-9.705.789
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
-370.435
|
-970.569
|
33.307.990
|
-4.344.382
|
14.699.213
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
3.230.000
|
3.080.000
|
4.190.000
|
-1.821.000
|
3.121.183
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-3.311
|
-1.963
|
-1.584
|
-1.584
|
-921
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
378.344
|
-103.489
|
237.967
|
-66.989
|
-438.048
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
267.382
|
-190.718
|
452.341
|
-124.287
|
195.416
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.245.606
|
6.108.251
|
-400.322
|
-3.980.702
|
-579.686
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-53.181
|
-43.775
|
-33.913
|
-32.374
|
-61.717
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
134.652
|
61
|
278
|
328
|
255
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
3.508
|
|
4.896
|
6.793
|
3.625
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
84.979
|
-43.714
|
-28.739
|
-25.253
|
-57.837
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6.330.585
|
6.064.537
|
-429.061
|
-4.005.955
|
-637.523
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
40.140.364
|
46.884.105
|
52.948.642
|
52.519.581
|
48.283.537
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
413.156
|
|
|
-230.089
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
46.884.105
|
52.948.642
|
52.519.581
|
48.283.537
|
47.646.014
|