|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
2.885.143
|
4.121.085
|
3.003.151
|
4.492.017
|
12.380.176
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-2.146.487
|
-2.440.826
|
-1.794.687
|
-3.072.177
|
-8.288.195
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
139.985
|
98.899
|
413.073
|
850.222
|
765.621
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
50.824
|
-88.933
|
99.978
|
226.187
|
681.093
|
|
- Thu nhập khác
|
673.779
|
1.489.365
|
1.245.142
|
397.955
|
2.054.479
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
17.905
|
57.426
|
107.108
|
-9.246
|
137.137
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
2.697
|
-834.164
|
-894.045
|
-623.323
|
-2.183.828
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-258.774
|
-130.715
|
-278.388
|
-300.071
|
-881.613
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
1.365.072
|
2.272.137
|
1.901.332
|
1.961.564
|
4.664.870
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
2.545
|
-10.000
|
-1.500.000
|
0
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-10.336.036
|
-5.928.920
|
-10.521.871
|
13.075.647
|
2.266.791
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
|
-171.122
|
-490.348
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
6.961.819
|
-9.970.841
|
-1.181.920
|
-16.294.561
|
-17.052.189
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
|
-450.833
|
-435.434
|
-34.091
|
-504.296
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-1.171.886
|
-1.103.560
|
-817.409
|
-532.216
|
-4.080.425
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-9
|
6.741.277
|
-808.026
|
2.173.439
|
-5.542.541
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
5.556.035
|
-9.705.789
|
12.243.317
|
16.551.937
|
34.096.666
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
-4.344.382
|
14.699.213
|
13.247.379
|
-4.412.425
|
19.492.789
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
-1.821.000
|
3.121.183
|
-686.361
|
-5.543.165
|
-405.112
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
-1.584
|
-921
|
-680
|
-661
|
-1.922
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
-66.989
|
-438.048
|
64.748
|
-75.878
|
-11.130
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-124.287
|
195.416
|
3.340.844
|
-3.430.117
|
-613.571
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.980.702
|
-579.686
|
14.845.919
|
3.268.351
|
31.819.582
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-32.374
|
-61.717
|
-28.497
|
-23.679
|
-101.856
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
328
|
255
|
3.301
|
-2.121
|
2.594
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
515.000
|
0
|
515.000
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
6.793
|
3.625
|
4.329
|
0
|
13.765
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-25.253
|
-57.837
|
494.133
|
-25.800
|
429.503
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
3.621.719
|
3.621.719
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
3.621.719
|
3.621.719
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-4.005.955
|
-637.523
|
15.340.052
|
6.864.270
|
35.870.804
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
52.519.581
|
48.283.537
|
47.623.428
|
62.963.480
|
47.623.428
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-230.089
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48.283.537
|
47.646.014
|
62.963.480
|
69.827.750
|
83.494.232
|