Thu nhập lãi thuần
|
658.811
|
660.703
|
793.971
|
737.633
|
842.952
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2.557.052
|
2.216.276
|
2.166.783
|
2.223.368
|
2.421.269
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1.898.241
|
-1.555.573
|
-1.372.812
|
-1.485.735
|
-1.578.317
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
270.950
|
104.184
|
84.631
|
82.131
|
230.203
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
485.739
|
265.436
|
183.581
|
137.952
|
292.383
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-214.789
|
-161.252
|
-98.950
|
-55.821
|
-62.180
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-348.366
|
116.894
|
440.425
|
-46.423
|
-265.140
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
1.987
|
4.128
|
1.796
|
-3.705
|
1.166
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-32.813
|
-45.579
|
-15.171
|
-60.013
|
230.238
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
371.720
|
36.738
|
67.236
|
26.152
|
483.389
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
383.144
|
42.588
|
86.870
|
26.769
|
532.905
|
Chi phí hoạt động khác
|
-11.424
|
-5.850
|
-19.634
|
-617
|
-49.516
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
861
|
|
6.927
|
3.507
|
Chi phí hoạt động
|
-607.852
|
-508.603
|
-520.326
|
-560.386
|
-749.069
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
314.437
|
369.326
|
852.562
|
182.316
|
777.246
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-438.616
|
-177.030
|
-462.667
|
-525.809
|
-221.285
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
-124.179
|
192.296
|
389.895
|
-343.493
|
555.961
|
Chi phí thuế TNDN
|
13.215
|
-38.536
|
-78.409
|
58.750
|
-125.692
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
13.215
|
-38.536
|
-78.409
|
58.750
|
-125.692
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-110.964
|
153.760
|
311.486
|
-284.743
|
430.269
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-110.964
|
153.760
|
311.486
|
-284.743
|
430.269
|