|
Thu nhập lãi thuần
|
1.614.842
|
1.708.899
|
978.091
|
953.224
|
2.106.892
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
3.856.435
|
4.131.886
|
3.963.139
|
4.364.278
|
5.977.556
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2.241.593
|
-2.422.987
|
-2.985.048
|
-3.411.054
|
-3.870.664
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
-431.050
|
98.899
|
413.073
|
850.222
|
-497.674
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
-330.134
|
327.580
|
612.481
|
1.142.018
|
-270.717
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-100.916
|
-228.681
|
-199.408
|
-291.796
|
-226.957
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-131.803
|
-121.027
|
112.114
|
84.698
|
61.802
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
323
|
945
|
|
5.040
|
-8
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-160.137
|
61.617
|
-39.555
|
134.565
|
100.791
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
691.923
|
1.547.034
|
1.354.612
|
386.348
|
529.767
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1.256.302
|
1.562.803
|
1.362.545
|
387.765
|
543.519
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-564.379
|
-15.769
|
-7.933
|
-1.417
|
-13.752
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
6.793
|
3.625
|
259.329
|
|
9.437
|
|
Chi phí hoạt động
|
-577.545
|
-1.280.405
|
-722.081
|
-646.716
|
-741.691
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
1.013.346
|
2.019.587
|
2.355.583
|
1.767.381
|
1.569.316
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-367.086
|
-792.593
|
-855.236
|
-251.610
|
-284.178
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
646.260
|
1.226.994
|
1.500.347
|
1.515.771
|
1.285.138
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-135.461
|
-245.542
|
-300.779
|
-303.154
|
-257.028
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-135.461
|
-245.542
|
-300.779
|
-303.154
|
-257.028
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
510.799
|
981.452
|
1.199.568
|
1.212.617
|
1.028.110
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
510.799
|
981.452
|
1.199.568
|
1.212.617
|
1.028.110
|