|
Thu nhập lãi thuần
|
842.952
|
832.067
|
932.985
|
1.614.842
|
1.708.899
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
2.421.269
|
2.651.631
|
2.964.142
|
3.856.435
|
4.131.886
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-1.578.317
|
-1.819.564
|
-2.031.157
|
-2.241.593
|
-2.422.987
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
230.203
|
161.861
|
430.838
|
-431.050
|
98.899
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
292.383
|
219.382
|
481.303
|
-330.134
|
327.580
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-62.180
|
-57.521
|
-50.465
|
-100.916
|
-228.681
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-265.140
|
145.143
|
106.140
|
-131.803
|
-121.027
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
1.166
|
704
|
34
|
323
|
945
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
230.238
|
-5.245
|
-472
|
-160.137
|
61.617
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
483.389
|
172.050
|
894.530
|
691.923
|
1.547.034
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
532.905
|
236.606
|
900.873
|
1.256.302
|
1.562.803
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-49.516
|
-64.556
|
-6.343
|
-564.379
|
-15.769
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
3.507
|
|
4.896
|
6.793
|
3.625
|
|
Chi phí hoạt động
|
-749.069
|
-550.723
|
-587.382
|
-577.545
|
-1.280.405
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
777.246
|
755.857
|
1.781.569
|
1.013.346
|
2.019.587
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-221.285
|
-340.125
|
-524.841
|
-367.086
|
-792.593
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
555.961
|
415.732
|
1.256.728
|
646.260
|
1.226.994
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-125.692
|
-83.202
|
-254.263
|
-135.461
|
-245.542
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-125.692
|
-83.202
|
-254.263
|
-135.461
|
-245.542
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
430.269
|
332.530
|
1.002.465
|
510.799
|
981.452
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
430.269
|
332.530
|
1.002.465
|
510.799
|
981.452
|