DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6.67 | 5.60 | 3.88 | 3.78 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.72 | 11.12 | 7.42 | 6.87 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.28 | 0.24 | 0.27 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.71 | 1.82 | 2.22 | 2.02 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 642.23 | 651.59 | 703.97 | 768.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 81.94 | 1.46 | 8.04 | 9.17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15.95 | 19.45 | 15.47 | 14.57 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19.70 | 19.78 | 15.31 | 12.29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81.32 | 69.41 | 62.12 | 70.20 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.39 | 81.02 | 78.00 | 79.65 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 491.44 | 390.77 | 313.32 | 174.51 |
| Thời gian tồn kho | Date | 616.73 | 699.92 | 614.40 | 546.61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 66.77 | 139.79 | 488.58 | 192.23 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 1,073.79 | 981.51 | 908.74 | 732.75 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 1,017.13 | 867.63 | 263.10 | 660.73 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.17 | 1.98 | 1.18 | 1.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.12 | 0.81 | 0.44 | 0.55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.26 | 0.41 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.72 | 0.82 | 1.23 | 1.02 |