DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.03 | 10.46 | 10.06 | 11.24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14.02 | 11.61 | 10.55 | 10.93 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.82 | 0.68 | 0.71 | 0.66 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.40 | 1.32 | 1.35 | 1.56 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4,475.48 | 3,762.13 | 3,980.86 | 4,608.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35.89 | -15.94 | 5.81 | 15.77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29.89 | 29.44 | 31.43 | 29.19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.34 | 15.40 | 13.85 | 14.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.41 | 93.25 | 95.00 | 94.81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.14 | 80.85 | 80.19 | 77.63 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 72.43 | 104.66 | 85.43 | 106.74 |
| Thời gian tồn kho | Date | 173.51 | 160.95 | 134.04 | 183.25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 40.43 | 36.21 | 42.57 | 94.31 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 313.13 | 400.84 | 377.74 | 407.88 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 2,297.13 | 2,798.00 | 2,668.99 | 2,660.90 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.49 | 3.10 | 2.84 | 2.07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.51 | 2.23 | 2.16 | 1.41 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.30 | 0.25 | 0.27 | 0.26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.40 | 0.32 | 0.35 | 0.57 |