DUPONT
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,33 | -2,61 | -3,04 | -3,04 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | ||||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,56 | 1,55 | 1,64 | 1,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | ||||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | ||||
| Tỷ lệ EBIT | % | ||||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 249,76 | 1.064,28 | 1.084,04 | 1.084,04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | ||||
| Thời gian tồn kho | Ngày | ||||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | ||||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2023 | 2024 | 2025 | 2026 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -22,84 | 31,74 | -3,46 | -3,46 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 1,15 | 0,98 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,09 | 0,54 | 0,06 | 0,06 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 | 0,59 | 0,61 | 0,61 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,56 | 0,55 | 0,64 | 0,64 |