DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.51 | 3.58 | 2.10 | 1.38 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3.36 | -1.41 | -0.75 | -0.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.62 | 1.57 | 1.80 | 2.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | -1.94 | -1.61 | -1.55 | -1.38 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 540.35 | 451.90 | 506.86 | 522.03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.35 | -16.37 | 12.16 | 2.99 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.71 | 11.60 | 10.17 | 8.50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.25 | 7.85 | 6.39 | 5.48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -103.27 | -18.03 | -11.81 | -8.91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 34.06 | 46.41 | 85.61 | 64.23 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 29.50 | 25.54 | 14.68 | 21.19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.95 | 7.89 | 15.92 | 24.12 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 88.04 | 82.19 | 113.58 | 97.90 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -373.03 | -361.90 | -299.77 | -293.37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.26 | 0.22 | 0.34 | 0.32 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.15 | 0.15 | 0.29 | 0.24 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.61 | 0.65 | 0.44 | 0.45 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | -2.94 | -2.61 | -2.55 | -2.38 |