Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 199.001 130.330 101.762 157.718 140.013
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.159 22.770 10.787 13.433 13.369
1. Tiền 21.159 12.770 10.787 13.433 13.369
2. Các khoản tương đương tiền 0 10.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38.090 50.430 57.457 118.885 91.863
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 424.431 524.995 58.521 118.416 94.590
2. Trả trước cho người bán 1.598 378 262 285 2.106
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 176.418 75.597 3.721 5.253 354
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -564.356 -550.540 -5.047 -5.069 -5.187
IV. Tổng hàng tồn kho 109.064 35.162 23.531 17.043 25.843
1. Hàng tồn kho 116.689 40.746 27.951 18.308 27.052
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -7.625 -5.584 -4.420 -1.265 -1.209
V. Tài sản ngắn hạn khác 30.687 21.968 9.987 8.357 8.939
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.913 3.316 2.085 1.891 1.698
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 22.279 11.614 867 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 6.496 7.038 7.035 6.466 7.241
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 227.103 204.154 186.601 124.426 115.261
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 174.269 156.440 140.952 78.354 73.728
1. Tài sản cố định hữu hình 109.447 92.116 77.126 50.863 46.735
- Nguyên giá 595.732 571.753 564.684 479.862 483.149
- Giá trị hao mòn lũy kế -486.284 -479.637 -487.559 -428.999 -436.414
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 64.822 64.324 63.827 27.491 26.993
- Nguyên giá 67.588 67.588 67.588 31.750 31.750
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.766 -3.264 -3.761 -4.259 -4.757
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 23.500 23.500 25.116 24.505 23.564
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 23.500 23.500 25.116 24.505 23.564
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 213 213 213 213 213
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -213 -213 -213 -213 -213
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.333 24.214 20.532 21.567 17.969
1. Chi phí trả trước dài hạn 29.333 24.214 20.532 21.567 17.969
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 426.103 334.485 288.364 282.145 255.275
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 579.355 507.153 467.055 464.326 440.005
I. Nợ ngắn hạn 574.597 503.356 463.658 457.491 433.387
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 463.423 438.226 401.122 388.766 353.334
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 41.219 9.603 8.635 19.852 30.787
4. Người mua trả tiền trước 4.567 5.134 2.485 2.733 2.644
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.013 951 944 1.172 1.047
6. Phải trả người lao động 17.677 10.434 16.988 12.188 13.598
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 36.780 5.754 970 756 886
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 86 530 697 909 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.828 32.720 31.817 31.115 31.091
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5 3 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.758 3.797 3.397 6.835 6.618
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4.758 3.797 3.397 3.351 3.298
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 3.484 3.320
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -153.252 -172.669 -178.692 -182.181 -184.730
I. Vốn chủ sở hữu -153.252 -172.669 -178.692 -182.181 -184.730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 281.097 281.097 281.097 281.097 281.097
2. Thặng dư vốn cổ phần 411.289 411.289 411.289 411.289 411.289
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -847.146 -866.563 -872.586 -876.076 -878.625
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -754.789 -847.146 -866.563 -872.586 -876.076
- LNST chưa phân phối kỳ này -92.358 -19.417 -6.023 -3.490 -2.549
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 1.509 1.509 1.509 1.509 1.509
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 426.103 334.485 288.364 282.145 255.275