|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
470,133
|
544,415
|
452,707
|
508,352
|
523,292
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,691
|
4,061
|
806
|
1,496
|
1,265
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
468,442
|
540,354
|
451,901
|
506,857
|
522,027
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
437,212
|
504,114
|
399,503
|
455,284
|
477,671
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31,230
|
36,240
|
52,398
|
51,572
|
44,356
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
746
|
1,128
|
374
|
249
|
389
|
|
7. Chi phí tài chính
|
38,537
|
36,126
|
42,471
|
37,042
|
31,762
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
38,453
|
35,720
|
41,849
|
36,205
|
31,153
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,916
|
14,643
|
3,975
|
3,207
|
4,074
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,453
|
-2,448
|
10,128
|
12,615
|
12,174
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-51,930
|
-10,952
|
-3,802
|
-1,043
|
-3,265
|
|
12. Thu nhập khác
|
430
|
1,412
|
3,672
|
268
|
1,439
|
|
13. Chi phí khác
|
13,484
|
8,607
|
6,265
|
3,049
|
723
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-13,054
|
-7,195
|
-2,593
|
-2,781
|
716
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-64,984
|
-18,147
|
-6,394
|
-3,824
|
-2,549
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-64,984
|
-18,147
|
-6,394
|
-3,824
|
-2,549
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-64,984
|
-18,147
|
-6,394
|
-3,824
|
-2,549
|