DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 42,40 | 10,51 | 3,58 | 2,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -13,87 | -3,36 | -1,41 | -0,75 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 | 1,62 | 1,57 | 1,80 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -2,78 | -1,94 | -1,61 | -1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 468,44 | 540,35 | 451,90 | 506,86 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -31,47 | 15,35 | -16,37 | 12,16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,67 | 6,71 | 11,60 | 10,17 |
Tỷ lệ EBIT | % | -5,66 | 3,25 | 7,85 | 6,39 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 244,94 | -103,27 | -18,03 | -11,81 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,68 | 34,06 | 46,41 | 85,61 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 97,42 | 29,50 | 25,54 | 15,10 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 34,41 | 6,95 | 7,89 | 16,37 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 155,06 | 88,04 | 82,19 | 113,58 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -375,60 | -373,03 | -361,90 | -299,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,35 | 0,26 | 0,22 | 0,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,10 | 0,15 | 0,15 | 0,29 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,61 | 0,65 | 0,44 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -3,78 | -2,94 | -2,61 | -2,55 |