|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
146,402
|
140,040
|
140,013
|
113,114
|
134,643
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,939
|
6,833
|
13,369
|
8,053
|
10,383
|
|
1. Tiền
|
8,939
|
6,833
|
13,369
|
8,053
|
10,383
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
110,919
|
106,416
|
91,863
|
83,016
|
101,054
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
113,547
|
108,998
|
94,590
|
84,903
|
102,935
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
74
|
691
|
2,106
|
2,588
|
40
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,421
|
1,850
|
354
|
713
|
3,309
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,123
|
-5,123
|
-5,187
|
-5,187
|
-5,230
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
17,136
|
17,343
|
25,843
|
13,696
|
14,778
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,345
|
20,551
|
27,052
|
14,868
|
15,949
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,209
|
-3,209
|
-1,209
|
-1,171
|
-1,171
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,408
|
9,449
|
8,939
|
8,349
|
8,427
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,921
|
2,961
|
1,698
|
1,757
|
1,961
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,487
|
6,487
|
7,241
|
6,592
|
6,466
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
119,709
|
116,058
|
115,261
|
113,737
|
114,647
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
74,967
|
73,728
|
73,728
|
85,350
|
87,115
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
47,725
|
46,610
|
46,735
|
46,208
|
48,162
|
|
- Nguyên giá
|
481,558
|
480,584
|
483,149
|
483,749
|
487,653
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-433,833
|
-433,973
|
-436,414
|
-437,541
|
-439,491
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27,242
|
27,118
|
26,993
|
39,142
|
38,953
|
|
- Nguyên giá
|
31,750
|
31,750
|
31,750
|
44,079
|
44,079
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,508
|
-4,632
|
-4,757
|
-4,937
|
-5,126
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,968
|
23,564
|
23,564
|
11,171
|
11,171
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24,968
|
23,564
|
23,564
|
11,171
|
11,171
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
213
|
213
|
213
|
213
|
213
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-213
|
-213
|
-213
|
-213
|
-213
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19,774
|
18,765
|
17,969
|
17,215
|
16,361
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19,774
|
18,765
|
17,969
|
17,215
|
16,361
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
266,111
|
256,098
|
255,275
|
226,851
|
249,290
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
456,596
|
443,739
|
440,005
|
423,103
|
452,884
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
449,105
|
436,670
|
433,387
|
417,433
|
446,081
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
375,463
|
365,519
|
353,334
|
348,383
|
344,884
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20,832
|
17,844
|
30,787
|
24,652
|
54,739
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,495
|
2,488
|
2,644
|
2,540
|
2,939
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,540
|
4,994
|
1,047
|
1,156
|
1,376
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,572
|
11,741
|
13,598
|
5,886
|
8,105
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
486
|
1,095
|
886
|
1,179
|
1,000
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
455
|
227
|
0
|
1,302
|
284
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
33,263
|
32,762
|
31,091
|
32,334
|
32,755
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,490
|
7,068
|
6,618
|
5,670
|
6,803
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,270
|
3,298
|
3,298
|
3,284
|
3,031
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
4,220
|
3,770
|
3,320
|
2,386
|
3,773
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-190,485
|
-187,641
|
-184,730
|
-196,252
|
-203,595
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-190,485
|
-187,641
|
-184,730
|
-196,252
|
-203,595
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
281,097
|
281,097
|
281,097
|
281,097
|
281,097
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
411,289
|
411,289
|
411,289
|
411,289
|
411,289
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
1,509
|
1,509
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-884,380
|
-881,535
|
-878,625
|
-890,147
|
-897,489
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-876,076
|
-876,076
|
-876,076
|
-878,588
|
-878,588
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-8,304
|
-5,459
|
-2,549
|
-11,559
|
-18,901
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
1,509
|
1,509
|
1,509
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
266,111
|
256,098
|
255,275
|
226,851
|
249,290
|