|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
157,634
|
136,338
|
146,402
|
140,040
|
140,013
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,433
|
18,667
|
8,939
|
6,833
|
13,369
|
|
1. Tiền
|
13,433
|
18,667
|
8,939
|
6,833
|
13,369
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
118,885
|
97,882
|
110,919
|
106,416
|
91,863
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
118,416
|
100,385
|
113,547
|
108,998
|
94,590
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
285
|
40
|
74
|
691
|
2,106
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,253
|
2,526
|
2,421
|
1,850
|
354
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,069
|
-5,069
|
-5,123
|
-5,123
|
-5,187
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16,937
|
11,952
|
17,136
|
17,343
|
25,843
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18,308
|
13,217
|
18,345
|
20,551
|
27,052
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,371
|
-1,265
|
-1,209
|
-3,209
|
-1,209
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,379
|
7,838
|
9,408
|
9,449
|
8,939
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,891
|
1,351
|
2,921
|
2,961
|
1,698
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
6,487
|
6,487
|
6,487
|
6,487
|
7,241
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
124,426
|
121,566
|
119,709
|
116,058
|
115,261
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
78,354
|
76,635
|
74,967
|
73,728
|
73,728
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
50,863
|
49,268
|
47,725
|
46,610
|
46,735
|
|
- Nguyên giá
|
479,862
|
480,540
|
481,558
|
480,584
|
483,149
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-428,999
|
-431,272
|
-433,833
|
-433,973
|
-436,414
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27,491
|
27,367
|
27,242
|
27,118
|
26,993
|
|
- Nguyên giá
|
31,750
|
31,750
|
31,750
|
31,750
|
31,750
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,259
|
-4,384
|
-4,508
|
-4,632
|
-4,757
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
24,505
|
24,149
|
24,968
|
23,564
|
23,564
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
24,505
|
24,149
|
24,968
|
23,564
|
23,564
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
213
|
213
|
213
|
213
|
213
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-213
|
-213
|
-213
|
-213
|
-213
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,567
|
20,782
|
19,774
|
18,765
|
17,969
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,567
|
20,782
|
19,774
|
18,765
|
17,969
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
282,060
|
257,905
|
266,111
|
256,098
|
255,275
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
464,576
|
449,411
|
456,596
|
443,739
|
440,005
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
458,953
|
441,393
|
449,105
|
436,670
|
433,387
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
388,766
|
383,910
|
375,463
|
365,519
|
353,334
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,852
|
7,693
|
20,832
|
17,844
|
30,787
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,733
|
5,044
|
2,495
|
2,488
|
2,644
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,193
|
1,606
|
3,540
|
4,994
|
1,047
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12,188
|
8,998
|
12,572
|
11,741
|
13,598
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
985
|
689
|
486
|
1,095
|
886
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,120
|
682
|
455
|
227
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
31,115
|
32,771
|
33,263
|
32,762
|
31,091
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,623
|
8,018
|
7,490
|
7,068
|
6,618
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3,351
|
3,347
|
3,270
|
3,298
|
3,298
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2,273
|
4,670
|
4,220
|
3,770
|
3,320
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-182,516
|
-191,506
|
-190,485
|
-187,641
|
-184,730
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-182,516
|
-191,506
|
-190,485
|
-187,641
|
-184,730
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
281,097
|
281,097
|
281,097
|
281,097
|
281,097
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
411,289
|
411,289
|
411,289
|
411,289
|
411,289
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-876,410
|
-885,401
|
-884,380
|
-881,535
|
-878,625
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-872,586
|
-876,076
|
-876,076
|
-876,076
|
-876,076
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-3,824
|
-9,325
|
-8,304
|
-5,459
|
-2,549
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
1,509
|
1,509
|
1,509
|
1,509
|
1,509
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
282,060
|
257,905
|
266,111
|
256,098
|
255,275
|