DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.92 | 3.22 | 2.39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.30 | 6.28 | 6.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.17 | 0.15 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.82 | 3.00 | 2.41 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 203.57 | 233.18 | 207.93 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1.48 | 14.55 | -10.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 31.17 | 32.56 | 28.90 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 12.56 | 13.07 | 12.83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61.36 | 64.71 | 62.85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.79 | 74.20 | 80.50 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 126.13 | 97.31 | 127.78 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 242.45 | 210.55 | 219.71 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 65.53 | 57.89 | 71.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 315.23 | 309.71 | 304.27 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 14.73 | -1.16 | 69.42 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.02 | 1.00 | 1.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.48 | 0.54 | 0.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.42 | 0.49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.82 | 2.00 | 1.41 |