|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
498.683
|
528.116
|
579.184
|
609.779
|
777.727
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24.177
|
8.884
|
28.594
|
13.948
|
171.479
|
|
1. Tiền
|
18.677
|
8.384
|
28.594
|
13.948
|
125.494
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.500
|
500
|
0
|
0
|
45.986
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
959
|
6.098
|
6.098
|
6.098
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
959
|
1.098
|
1.098
|
1.098
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
202.096
|
231.730
|
239.342
|
258.783
|
234.807
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
149.115
|
180.555
|
170.380
|
179.485
|
154.329
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.768
|
11.450
|
12.601
|
11.396
|
5.974
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
46.940
|
43.993
|
60.710
|
72.278
|
79.106
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.726
|
-4.269
|
-4.349
|
-4.375
|
-4.601
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
258.984
|
272.282
|
290.486
|
308.381
|
341.451
|
|
1. Hàng tồn kho
|
258.984
|
272.282
|
290.486
|
308.381
|
341.451
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.426
|
14.261
|
14.665
|
22.568
|
23.892
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
636
|
593
|
522
|
703
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
13.391
|
13.625
|
14.015
|
22.047
|
23.021
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
35
|
0
|
57
|
0
|
168
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
172.187
|
274.324
|
318.579
|
484.500
|
585.933
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.104
|
8.342
|
9.210
|
4.954
|
23.772
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.104
|
8.342
|
9.210
|
4.954
|
23.772
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
131.358
|
208.939
|
242.845
|
409.569
|
401.717
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
89.129
|
145.602
|
172.015
|
332.661
|
321.849
|
|
- Nguyên giá
|
166.791
|
238.659
|
285.732
|
467.835
|
502.429
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77.662
|
-93.056
|
-113.716
|
-135.174
|
-180.579
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
20.198
|
41.578
|
49.199
|
55.315
|
61.719
|
|
- Nguyên giá
|
27.276
|
48.921
|
59.290
|
72.154
|
68.420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.078
|
-7.344
|
-10.091
|
-16.839
|
-6.701
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.032
|
21.759
|
21.631
|
21.594
|
18.148
|
|
- Nguyên giá
|
23.918
|
23.918
|
23.918
|
23.918
|
20.510
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.887
|
-2.160
|
-2.287
|
-2.325
|
-2.362
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
20.259
|
32.049
|
44.025
|
47.428
|
125.438
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
20.259
|
32.049
|
44.025
|
47.428
|
125.438
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12.587
|
22.269
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
6.921
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
17.131
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
667
|
138
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.000
|
5.000
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.878
|
2.725
|
5.368
|
5.418
|
17.876
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.878
|
2.725
|
5.368
|
5.418
|
17.876
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
670.870
|
802.440
|
897.763
|
1.094.279
|
1.363.660
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
438.640
|
488.272
|
543.079
|
694.419
|
909.240
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
415.893
|
456.231
|
525.294
|
575.850
|
792.607
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
300.431
|
333.490
|
393.090
|
422.757
|
515.594
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
76.424
|
87.297
|
99.388
|
116.186
|
93.879
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.032
|
3.189
|
1.774
|
5.841
|
9.460
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10.970
|
6.838
|
10.444
|
11.518
|
13.579
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.337
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
987
|
1.375
|
824
|
1.014
|
1.571
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
128
|
123
|
611
|
380
|
4.173
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.557
|
1.955
|
1.418
|
1.091
|
142.748
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
20.027
|
21.964
|
17.746
|
17.063
|
11.604
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
22.747
|
32.041
|
17.786
|
118.569
|
116.632
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22.747
|
32.041
|
17.786
|
118.569
|
116.632
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
232.230
|
314.168
|
354.684
|
399.859
|
454.421
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
232.230
|
314.168
|
354.684
|
399.859
|
454.421
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
128.352
|
179.692
|
206.645
|
231.439
|
266.153
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
15.459
|
25.727
|
25.727
|
25.727
|
34.984
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
55.193
|
65.838
|
78.700
|
93.804
|
101.242
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
33.226
|
42.910
|
43.613
|
48.890
|
52.041
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33.226
|
42.910
|
43.613
|
48.890
|
52.041
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
670.870
|
802.440
|
897.763
|
1.094.279
|
1.363.660
|