|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
533,995
|
700,795
|
728,405
|
799,149
|
848,136
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,195
|
13,747
|
3,275
|
5,888
|
3,462
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
521,800
|
687,047
|
725,130
|
793,261
|
844,674
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
335,502
|
455,568
|
510,404
|
560,244
|
589,134
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
186,298
|
231,479
|
214,726
|
233,017
|
255,540
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
693
|
1,141
|
631
|
2,975
|
620
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,312
|
28,616
|
39,090
|
32,598
|
42,607
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
18,424
|
24,499
|
35,460
|
29,377
|
39,512
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
95,124
|
107,191
|
82,639
|
97,704
|
103,360
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
29,798
|
41,181
|
39,698
|
45,095
|
48,123
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
40,757
|
55,632
|
53,929
|
60,595
|
62,071
|
|
12. Thu nhập khác
|
355
|
342
|
266
|
183
|
3,697
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
48
|
0
|
297
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
355
|
294
|
266
|
-114
|
3,697
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
41,112
|
55,926
|
54,196
|
60,481
|
65,767
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,034
|
10,696
|
10,584
|
11,586
|
13,851
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8,034
|
10,696
|
10,584
|
11,586
|
13,851
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
33,078
|
45,230
|
43,612
|
48,895
|
51,916
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
33,078
|
45,230
|
43,612
|
48,895
|
51,916
|