DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,40 | 12,30 | 12,23 | 11,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,58 | 6,01 | 6,16 | 6,15 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,86 | 0,81 | 0,72 | 0,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,55 | 2,53 | 2,74 | 3,00 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 687,05 | 725,13 | 793,26 | 844,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,67 | 5,54 | 9,40 | 6,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,69 | 29,61 | 29,37 | 30,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,71 | 12,36 | 11,33 | 12,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,54 | 60,45 | 67,31 | 62,47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,87 | 80,47 | 80,84 | 78,94 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 123,11 | 120,47 | 119,07 | 101,46 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 218,15 | 207,73 | 200,91 | 225,66 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 69,94 | 71,07 | 75,70 | 62,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 280,57 | 291,54 | 280,57 | 336,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 71,88 | 53,89 | 33,93 | -14,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,10 | 1,06 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,52 | 0,48 | 0,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,35 | 0,44 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,55 | 1,53 | 1,74 | 2,00 |