DUPONT
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.02 | 2.69 | 0.90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.50 | 2.12 | 1.20 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.17 | 0.33 | 0.19 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.88 | 3.79 | 4.04 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 553.03 | 1,060.88 | 629.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -58.26 | 91.83 | -40.65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.23 | 7.26 | 7.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.71 | 4.79 | 5.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32.97 | 57.04 | 30.83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.59 | 77.41 | 76.69 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 112.75 | 69.65 | 125.77 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 224.88 | 86.81 | 174.69 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 89.47 | 39.04 | 50.66 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 339.53 | 180.72 | 335.78 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 16.44 | 36.70 | 27.35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.01 | 1.02 | 1.01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.41 | 0.55 | 0.50 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.34 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.88 | 2.79 | 3.04 |