DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.54 | 1.69 | 0.42 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.77 | 2.15 | 0.25 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.18 | 0.40 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 4.60 | 4.44 | 4.07 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 759.79 | 627.96 | 1,325.05 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5.60 | -17.35 | 111.01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.82 | 10.97 | 6.56 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10.22 | 6.57 | 2.33 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 64.36 | 43.44 | 20.89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 57.37 | 75.45 | 52.21 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 153.93 | 127.69 | 62.74 |
Thời gian tồn kho | Date | 176.58 | 244.48 | 74.24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 55.50 | 73.70 | 30.16 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 322.49 | 363.95 | 150.69 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 61.28 | 19.49 | 15.93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.02 | 1.01 | 1.01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.55 | 0.44 | 0.53 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.28 | 0.30 | 0.33 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 3.60 | 3.44 | 3.07 |