DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,36 | 6,46 | 6,76 | 6,88 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,03 | 1,69 | 1,59 | 1,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,94 | 0,90 | 1,05 | 0,88 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,45 | 4,26 | 4,05 | 4,63 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.619,94 | 3.003,59 | 3.432,32 | 3.525,91 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -0,78 | 14,64 | 14,27 | 2,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,11 | 8,22 | 9,24 | 7,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,93 | 5,65 | 4,99 | 5,00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,78 | 41,66 | 38,09 | 49,56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,85 | 71,93 | 83,77 | 68,11 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 96,20 | 141,05 | 96,36 | 108,80 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 145,36 | 127,44 | 116,39 | 128,34 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 84,03 | 44,08 | 47,59 | 34,91 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 274,44 | 292,12 | 234,07 | 287,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,71 | 106,50 | 32,60 | 132,45 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,02 | 1,05 | 1,02 | 1,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,50 | 0,62 | 0,54 | 0,60 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,28 | 0,33 | 0,31 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,45 | 3,26 | 3,05 | 3,63 |