DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,15 | 0,77 | 0,18 | -3,27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 19,58 | 6,93 | 1,00 | -35,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,10 | 0,16 | 0,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,14 | 1,12 | 1,12 | 1,13 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 281,82 | 196,11 | 309,83 | 154,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,90 | -30,41 | 57,99 | -50,21 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,01 | 25,12 | 10,56 | 18,01 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25,92 | 17,20 | 9,66 | -23,33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77,32 | 42,41 | 20,27 | 151,55 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 97,67 | 94,98 | 51,35 | 101,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.505,63 | 2.197,33 | 1.065,01 | 1.412,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 429,13 | 776,99 | 64,67 | 202,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,75 | 36,12 | 20,08 | 80,84 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.921,98 | 2.944,65 | 1.146,27 | 1.556,70 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.295,08 | 1.427,10 | 817,93 | 501,02 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,86 | 10,21 | 6,27 | 4,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 6,54 | 8,16 | 5,93 | 3,84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,20 | 0,51 | 0,65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,16 | 0,16 | 0,17 |