DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,62 | 6,93 | 3,15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,48 | 5,24 | 3,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,39 | 0,39 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,54 | 3,39 | 3,78 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 404,73 | 415,92 | 293,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38,05 | 2,77 | -29,33 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,31 | 21,13 | 23,30 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,70 | 9,40 | 9,05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,55 | 67,46 | 47,89 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,00 | 82,66 | 80,21 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,25 | 47,16 | 66,04 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 77,53 | 83,93 | 140,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,86 | 12,48 | 30,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 134,29 | 138,62 | 232,08 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,24 | 30,76 | 7,89 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,05 | 1,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,56 | 0,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,41 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,63 | 2,47 | 2,86 |