DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33,94 | 15,26 | 12,83 | 12,20 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,73 | 2,82 | 2,39 | 2,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,26 | 2,04 | 1,92 | 1,99 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,63 | 2,66 | 2,79 | 2,48 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7.087,95 | 6.450,76 | 6.561,67 | 6.583,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 30,03 | -8,99 | 1,72 | 0,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,11 | 8,95 | 8,97 | 13,93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,93 | 4,10 | 4,27 | 4,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 82,61 | 69,45 | 57,74 | 54,79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 99,13 | 96,98 | 96,99 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,74 | 32,56 | 22,59 | 37,27 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 56,17 | 63,00 | 82,93 | 52,88 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,18 | 11,24 | 5,84 | 13,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 108,04 | 107,70 | 109,02 | 102,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 150,97 | -32,60 | -180,34 | -11,62 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 0,98 | 0,92 | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,36 | 0,23 | 0,47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,40 | 0,43 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,71 | 1,73 | 1,85 | 1,54 |