DUPONT

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) %
Lợi nhuận biên (ROS) % -15.28 44.08 -290.27
Vòng quay tổng tài sản revs 0.06 0.12 0.02
Đòn bẩy tài chính ~回

管理有効性

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % -9.02 60.01 -320.98
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD %
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động môi giới % 3.69 3.62 14.21
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động đầu tư % 0.02 0.01 5.49
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động tư vấn % 6.32
Tỷ trọng doanh thu từ hoạt động kinh doanh vốn %

Hiệu quả hoạt động

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tỷ lệ DPGG đầu tư ngắn hạn %
Tỷ lệ DPGG đầu tư dài hạn %
Tỷ lệ phải thu khó đòi % -2,277.69 -2,277.69 -1,984.54
Doanh thu hoạt động đầu tư/Tổng đầu tư %

金融銀行ニュース

  単位 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Vốn lưu động ròng 10億
Khả năng thanh toán ngắn hạn ~回
Khả năng thanh toán nhanh ~回
Tài sản dài hạn/tổng tài sản ~回
Công nợ/Vốn chủ sở hữu ~回
Tổng đầu tư tài chính/ Vốn CSH ~回