DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,04 | 12,49 | 10,75 | 13,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -45,77 | -56,40 | -55,08 | -80,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,86 | 1,55 | 1,45 | 1,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,16 | -0,14 | -0,13 | -0,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 303,05 | 250,01 | 246,81 | 250,47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,42 | -17,50 | -1,28 | 1,48 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,12 | 18,20 | 16,36 | 16,84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -29,38 | -34,12 | -30,70 | -53,87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 155,79 | 165,28 | 179,42 | 149,28 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 17,29 | 36,45 | 22,23 | 27,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 62,14 | 58,61 | 69,14 | 57,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,59 | 8,91 | 5,89 | 4,02 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 106,04 | 130,59 | 153,38 | 157,77 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.059,70 | -1.197,96 | -1.328,12 | -1.531,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,08 | 0,07 | 0,07 | 0,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,03 | 0,04 | 0,04 | 0,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,45 | 0,39 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,16 | -1,14 | -1,13 | -1,12 |