Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 88.046 89.451 103.716 108.267 151.921
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.400 12.839 13.634 32.750 12.644
1. Tiền 8.400 12.839 8.048 32.750 12.644
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 5.585 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15.000 13.000 30.100 18.000 67.267
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 29.441
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 -1.224
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15.000 13.000 30.100 18.000 39.050
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 14.353 24.967 15.030 19.064 10.259
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 84.341 88.692 81.896 86.462 81.127
2. Trả trước cho người bán 6.193 6.119 9.291 5.650 5.795
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 34.817 40.291 34.318 38.062 34.443
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -110.998 -110.135 -110.475 -111.111 -111.107
IV. Tổng hàng tồn kho 44.312 32.840 38.595 32.058 53.916
1. Hàng tồn kho 44.312 32.840 39.105 32.580 53.916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -510 -522 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5.981 5.805 6.357 6.395 7.835
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 256 0 266 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5.662 5.743 5.960 6.332 5.492
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 62 62 132 62 2.342
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 74.688 71.870 66.589 67.648 43.216
I. Các khoản phải thu dài hạn 166 166 324 324 324
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 166 166 324 324 324
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 40.929 38.128 33.338 32.741 27.236
1. Tài sản cố định hữu hình 40.929 38.128 33.338 32.741 27.236
- Nguyên giá 133.430 133.342 130.748 135.139 134.458
- Giá trị hao mòn lũy kế -92.501 -95.214 -97.410 -102.399 -107.223
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 366 366 366 366 366
- Giá trị hao mòn lũy kế -366 -366 -366 -366 -366
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20.000 20.000 20.000 20.000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20.000 20.000 20.000 20.000 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 13.592 13.576 12.927 14.583 15.656
1. Chi phí trả trước dài hạn 13.592 13.576 0 14.583 15.656
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 12.927 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 162.734 161.321 170.305 175.914 195.137
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.150.499 1.290.082 1.435.021 1.642.039 2.814.056
I. Nợ ngắn hạn 1.147.748 1.287.415 1.431.837 1.639.461 2.810.306
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 464.646 504.310 538.142 594.139 994.282
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11.114 4.990 3.333 2.292 2.686
4. Người mua trả tiền trước 2.708 1.342 1.214 2.565 1.570
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.301 449 41 11 61
6. Phải trả người lao động 4.334 4.227 6.513 4.068 6.658
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.619 1.817 3.581 3.836 7.199
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 764 798 794 843 287
11. Phải trả ngắn hạn khác 661.244 769.464 878.203 1.031.691 1.797.547
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.752 2.667 3.184 2.578 3.750
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.752 2.667 3.184 2.578 3.750
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -987.766 -1.128.761 -1.264.716 -1.466.125 -2.618.919
I. Vốn chủ sở hữu -987.766 -1.128.761 -1.264.716 -1.466.125 -2.618.919
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 88.000 88.000 88.000 88.000 88.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.832 1.832 1.832 1.832 1.832
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -1.077.598 -1.218.593 -1.354.547 -1.555.957 -2.708.751
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -938.886 -1.077.598 -1.218.593 -1.354.547 -1.555.957
- LNST chưa phân phối kỳ này -138.711 -140.995 -135.955 -201.410 -1.152.794
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 162.734 161.321 170.305 175.914 195.137