DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,16 | 5,88 | 1,03 | 1,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,00 | 7,49 | 1,37 | 2,79 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,34 | 0,65 | 0,63 | 0,59 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,28 | 1,20 | 1,19 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 722,24 | 1.979,51 | 1.919,85 | 1.915,53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 4,83 | 174,08 | -3,01 | -0,22 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,05 | 18,41 | 12,97 | 15,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,31 | 13,20 | 6,11 | 6,83 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57,25 | 75,51 | 44,12 | 59,70 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 61,07 | 75,18 | 50,76 | 68,47 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 152,14 | 112,68 | 100,65 | 98,79 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 9,49 | 7,69 | 7,17 | 6,92 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 54,75 | 57,01 | 60,89 | 62,09 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 318,98 | 320,42 | 329,83 | 335,17 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 216,26 | 1.137,83 | 1.066,35 | 781,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,52 | 2,90 | 2,60 | 1,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 2,80 | 2,51 | 1,75 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,43 | 0,43 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,45 | 0,48 | 0,47 | 0,45 |