DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,88 | 1,03 | 1,94 | 4,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,49 | 1,37 | 2,79 | 4,91 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,65 | 0,63 | 0,59 | 0,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,19 | 1,19 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.979,51 | 1.919,85 | 1.915,53 | 2.385,21 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 174,08 | -3,01 | -0,22 | 24,52 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,41 | 12,97 | 15,93 | 18,04 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,20 | 6,11 | 6,83 | 8,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,51 | 44,12 | 59,70 | 74,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75,18 | 50,76 | 68,47 | 80,49 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 112,68 | 100,65 | 98,79 | 96,09 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,69 | 7,17 | 6,42 | 6,25 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,01 | 60,89 | 57,66 | 59,07 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 320,42 | 329,83 | 335,17 | 294,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.137,83 | 1.066,35 | 781,43 | 1.109,99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,90 | 2,60 | 1,80 | 2,36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,80 | 2,51 | 1,75 | 2,27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,43 | 0,43 | 0,46 | 0,47 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,47 | 0,45 | 0,53 |