DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 23.85 | 33.83 | 26.16 | 27.84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 50.16 | 58.00 | 49.85 | 40.16 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.43 | 0.54 | 0.44 | 0.60 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.12 | 1.08 | 1.20 | 1.16 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 682.14 | 1,003.93 | 696.76 | 752.33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 29.65 | 47.17 | -30.60 | 7.98 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57.46 | 67.26 | 57.46 | 53.77 |
Tỷ lệ EBIT | % | 53.76 | 65.17 | 55.53 | 50.07 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.89 | 99.41 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.36 | 89.52 | 89.78 | 80.22 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 85.97 | 70.31 | 245.17 | 117.78 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 14.30 | 15.74 | 19.34 | 5.97 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.85 | 19.63 | 69.75 | 12.03 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 253.23 | 289.25 | 287.35 | 148.31 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 307.26 | 661.91 | 286.56 | 129.66 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.85 | 5.95 | 2.09 | 1.74 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.78 | 5.84 | 2.03 | 1.70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.70 | 0.57 | 0.65 | 0.76 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.12 | 0.08 | 0.20 | 0.16 |