DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,06 | 5,22 | 3,83 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 47,78 | 45,72 | 31,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,11 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,15 | 1,04 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 275,19 | 130,71 | 146,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,85 | -52,50 | 11,71 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 64,18 | 57,78 | 44,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | 38,44 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,98 | 81,01 | 80,73 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 80,46 | 88,96 | 78,73 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,92 | 13,70 | 8,64 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,95 | 22,01 | 9,49 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 101,33 | 177,25 | 201,32 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 138,66 | 208,71 | 270,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,83 | 5,62 | 6,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,80 | 5,51 | 6,12 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,76 | 0,79 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,15 | 0,04 | 0,04 |