DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 33,83 | 26,16 | 27,84 | 23,24 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 58,00 | 49,85 | 40,16 | 38,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,54 | 0,44 | 0,60 | 0,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,08 | 1,20 | 1,16 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.003,93 | 696,76 | 752,33 | 726,46 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 47,17 | -30,60 | 7,98 | -3,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 67,26 | 57,46 | 53,77 | 51,75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 65,17 | 55,53 | 50,07 | 48,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,41 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,52 | 89,78 | 80,22 | 80,44 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 70,31 | 245,17 | 117,78 | 92,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 15,74 | 19,34 | 5,97 | 16,73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,63 | 69,75 | 12,03 | 17,76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 289,25 | 287,35 | 148,31 | 230,83 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 661,91 | 286,56 | 129,66 | 325,33 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,95 | 2,09 | 1,74 | 3,43 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 5,84 | 2,03 | 1,70 | 3,33 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,57 | 0,65 | 0,76 | 0,66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,20 | 0,16 | 0,11 |