Chỉ tiêu về vốn
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 9.36 | 9.52 | 9.61 |
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 7.25 | 7.32 | 7.12 |
Asset Quality
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | 96.05 | 96.24 | 96.10 |
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1.28 | 1.30 | 1.21 |
Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0.12 | 0.04 | -0.01 |
Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 65.27 | 65.51 | 65.40 |
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 9.36 | 9.52 | 9.61 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tăng trưởng tài sản | % | 3.43 | 1.07 | 5.99 |
Tăng trưởng tín dụng | % | 1.48 | 1.44 | 5.82 |
Tăng trưởng huy động vốn | % | 1.37 | 0.22 | 2.12 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
NIM | % | 0.63 | 0.50 | 0.54 |
ROA (%) | % | 0.11 | 0.14 | 0.22 |
ROE (%) | % | 1.45 | 1.90 | 3.06 |
Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 38.37 | 34.65 | 39.75 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 84.20 | 85.23 | 88.31 |
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | 32.93 | 33.25 | 34.26 |
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % | 14.91 | 14.71 | 20.07 |