DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16,72 | 1,22 | 11,00 | 2,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,16 | 0,45 | 5,83 | 1,99 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,49 | 0,80 | 0,75 | 0,47 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,70 | 3,40 | 2,53 | 2,66 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7.047,35 | 5.250,44 | 5.553,66 | 5.045,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32,46 | -25,50 | 5,78 | -9,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,88 | 6,47 | 13,29 | 16,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,40 | 3,38 | 10,97 | 8,28 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,72 | 8,34 | 64,54 | 24,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,96 | 157,93 | 82,36 | 98,55 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 77,82 | 76,82 | 29,19 | 51,70 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 49,05 | 118,41 | 163,42 | 246,90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 105,73 | 162,60 | 134,24 | 183,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 137,91 | 218,84 | 202,49 | 315,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 370,98 | 136,94 | 16,44 | 12,30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,16 | 1,05 | 1,01 | 1,00 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,51 | 0,29 | 0,36 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,44 | 0,52 | 0,59 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,71 | 2,41 | 1,53 | 1,66 |