Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.310.729 2.662.700 3.148.012 3.081.019 4.355.896
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 290.885 151.374 95.165 148.912 364.481
1. Tiền 265.635 108.574 92.615 146.362 363.281
2. Các khoản tương đương tiền 25.250 42.800 2.550 2.550 1.200
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57.183 100.000 326.525 290.693 478.869
1. Chứng khoán kinh doanh 65.098 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -7.915 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 100.000 326.525 290.693 478.869
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.863.419 1.502.477 1.105.066 444.110 714.733
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2.714.760 1.313.962 890.460 188.713 82.986
2. Trả trước cho người bán 115.691 142.136 149.730 197.402 531.559
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 1.888 0 75 175
6. Phải thu ngắn hạn khác 32.969 48.793 69.142 62.186 106.906
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -4.303 -4.266 -4.266 -6.893
IV. Tổng hàng tồn kho 1.087.718 881.821 1.592.961 2.156.075 2.692.007
1. Hàng tồn kho 1.087.718 881.821 1.592.961 2.156.075 2.692.007
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.523 27.027 28.295 41.229 105.808
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7.640 23.226 23.690 24.697 90.125
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.830 3.743 3.971 13.171 12.228
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 54 59 633 3.361 3.454
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.146.517 2.066.396 3.385.649 4.368.011 6.387.710
I. Các khoản phải thu dài hạn 99.021 81.702 120.477 223.711 246.264
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 17.111 675 375 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 81.910 81.027 120.102 223.711 246.264
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 541.169 1.096.101 1.617.376 2.394.360 3.447.750
1. Tài sản cố định hữu hình 359.554 888.984 1.430.155 2.370.091 3.316.808
- Nguyên giá 447.766 1.048.317 1.686.171 2.799.386 3.978.854
- Giá trị hao mòn lũy kế -88.212 -159.332 -256.016 -429.295 -662.046
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 18.544 126.863
- Nguyên giá 0 0 0 19.505 133.826
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -961 -6.962
3. Tài sản cố định vô hình 181.615 207.117 187.221 5.724 4.078
- Nguyên giá 182.203 212.584 192.815 12.852 12.934
- Giá trị hao mòn lũy kế -588 -5.468 -5.595 -7.128 -8.856
III. Bất động sản đầu tư 14.913 14.650 0 0 0
- Nguyên giá 15.176 15.176 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -263 -526 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 248.202 353.356 901.790 891.504 1.396.134
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 248.202 353.356 901.790 891.504 1.396.134
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 63.275 29.506 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 63.275 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 29.506 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 175.677 488.166 743.469 858.436 1.297.562
1. Chi phí trả trước dài hạn 175.677 483.391 707.343 848.366 1.273.079
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 4.775 36.127 7.912 21.947
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 4.261 2.916 2.537 2.158 2.537
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.457.246 4.729.096 6.533.661 7.449.030 10.743.607
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4.002.428 2.986.428 4.625.339 4.513.278 6.706.465
I. Nợ ngắn hạn 3.851.377 2.291.719 3.011.075 3.064.578 4.343.596
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14.553 264.401 703.663 1.138.707 2.178.194
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 3.774.330 1.900.921 2.187.521 1.771.091 2.004.719
4. Người mua trả tiền trước 1.447 8.633 30.840 5.276 5.970
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14.523 54.753 19.309 62.324 21.262
6. Phải trả người lao động 9.601 23.661 18.810 38.580 45.329
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.549 30.633 36.763 47.170 63.096
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 203
11. Phải trả ngắn hạn khác 34.376 8.718 14.168 1.430 24.824
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 151.050 694.709 1.614.264 1.448.700 2.362.869
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 36.687
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 38.300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 148.527 692.905 1.156.062 965.305 1.779.095
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 452.506 475.247 500.111
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.523 1.804 5.696 8.148 8.676
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.454.818 1.742.668 1.908.322 2.935.752 4.037.141
I. Vốn chủ sở hữu 1.454.818 1.742.668 1.908.322 2.935.752 4.037.141
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 780.000 1.435.200 1.435.200 2.390.216 3.040.216
2. Thặng dư vốn cổ phần 279.845 0 0 0 356.620
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 137.649 137.649 137.649
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 387.323 298.655 324.867 398.258 496.511
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65.603 11.968 298.655 80.886 398.258
- LNST chưa phân phối kỳ này 321.720 286.687 26.211 317.372 98.252
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.651 8.813 10.607 9.628 6.145
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.457.246 4.729.096 6.533.661 7.449.030 10.743.607