Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 10,434,951 7,049,297 5,255,882 5,554,002 5,050,148
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 596 1,950 5,445 345 4,206
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 10,434,355 7,047,347 5,250,436 5,553,657 5,045,942
4. Giá vốn hàng bán 9,946,794 6,562,186 4,910,473 4,815,640 4,224,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 487,560 485,160 339,963 738,017 821,742
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,398 7,526 37,682 17,800 21,622
7. Chi phí tài chính 32,099 25,579 164,289 218,760 290,144
-Trong đó: Chi phí lãi vay 8,252 31,508 162,733 216,029 315,740
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -750 -104 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 15,743 72,527 94,202 112,661 214,396
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,255 83,071 96,302 138,376 247,718
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 390,112 311,407 22,851 286,020 91,107
12. Thu nhập khác 966 43,343 11,124 112,247 14,358
13. Chi phí khác 606 5,931 19,168 5,037 3,541
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 361 37,413 -8,044 107,210 10,816
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 390,473 348,819 14,807 393,229 101,923
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 66,159 57,556 20,286 42,634 14,984
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,523 -1,604 -28,864 26,726 -13,508
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 68,682 55,953 -8,578 69,360 1,476
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 321,791 292,867 23,385 323,870 100,447
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 71 870 3,430 1,250 2,194
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 321,720 291,997 19,955 322,620 98,252