|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
390,473
|
348,923
|
14,807
|
393,229
|
101,923
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
37,704
|
100,850
|
235,661
|
288,832
|
508,402
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
32,471
|
84,041
|
102,635
|
180,416
|
244,543
|
|
- Các khoản dự phòng
|
7,915
|
-7,228
|
0
|
5,642
|
2,627
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
320
|
177
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,933
|
-7,471
|
-29,707
|
-113,576
|
-16,475
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,252
|
31,508
|
162,733
|
216,029
|
277,530
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
428,177
|
449,773
|
250,469
|
682,061
|
610,325
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
814,925
|
1,189,819
|
343,594
|
615,987
|
-131,198
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-98,328
|
212,401
|
-722,730
|
-558,741
|
-462,434
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-761,085
|
-1,683,898
|
374,239
|
-722,023
|
221,118
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-39,574
|
-333,847
|
-256,410
|
-102,292
|
-490,140
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-65,098
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,252
|
-20,187
|
-144,860
|
-219,292
|
-290,461
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-63,434
|
-17,817
|
-57,453
|
-14,991
|
-55,292
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
207,333
|
-203,755
|
-213,152
|
-319,290
|
-598,082
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-481,821
|
-726,494
|
-1,153,173
|
-1,084,258
|
-1,496,581
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
23,762
|
|
0
|
476,082
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-140,000
|
-215,250
|
-368,700
|
-384,826
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
17,000
|
65,098
|
1,888
|
427,520
|
20,825
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-197,515
|
|
0
|
0
|
-62,263
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1,200
|
32,901
|
44,100
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,455
|
|
0
|
11,554
|
14,734
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-632,920
|
-768,496
|
-1,322,435
|
-537,802
|
-1,908,111
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
559,845
|
|
0
|
711,036
|
1,006,620
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
149,791
|
917,121
|
2,150,845
|
2,005,460
|
3,696,920
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-61,239
|
-124,393
|
-658,272
|
-1,786,805
|
-1,969,610
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
-2,317
|
-12,169
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
0
|
-4,320
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
648,396
|
792,729
|
1,492,574
|
923,054
|
2,721,761
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
222,809
|
-179,523
|
-43,013
|
65,962
|
215,569
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
68,076
|
290,885
|
151,374
|
95,165
|
148,912
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
35
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
290,885
|
111,362
|
108,361
|
161,162
|
364,481
|