|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.032.596
|
3.489.479
|
3.810.798
|
4.355.896
|
5.052.376
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
824.974
|
382.960
|
142.776
|
364.481
|
142.416
|
|
1. Tiền
|
819.874
|
227.860
|
142.776
|
363.281
|
142.416
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5.100
|
155.100
|
0
|
1.200
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
316.343
|
245.712
|
360.766
|
478.869
|
538.126
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
316.343
|
245.712
|
360.766
|
478.869
|
538.126
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
604.589
|
574.143
|
747.335
|
714.733
|
1.168.506
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
189.058
|
42.296
|
41.342
|
82.986
|
343.378
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
356.444
|
460.279
|
607.210
|
531.559
|
609.066
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
201
|
187
|
175
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
63.353
|
78.260
|
105.490
|
106.906
|
225.409
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.266
|
-6.893
|
-6.893
|
-6.893
|
-9.346
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.237.956
|
2.235.049
|
2.511.877
|
2.692.007
|
1.700.708
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.237.956
|
2.235.049
|
2.511.877
|
2.692.007
|
1.700.708
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
48.733
|
51.615
|
48.044
|
105.808
|
1.502.620
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
34.744
|
38.305
|
32.502
|
90.125
|
49.457
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
10.438
|
10.048
|
9.105
|
12.228
|
15.542
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3.551
|
3.262
|
6.437
|
3.454
|
4.705
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.432.916
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.555.501
|
5.012.283
|
5.795.483
|
6.387.710
|
7.120.696
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
227.594
|
223.798
|
233.267
|
246.264
|
270.829
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
227.594
|
223.798
|
233.267
|
246.264
|
270.829
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.415.599
|
3.014.295
|
2.981.464
|
3.447.750
|
3.584.183
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.374.097
|
2.951.469
|
2.918.291
|
3.316.808
|
3.359.860
|
|
- Nguyên giá
|
2.846.021
|
3.488.007
|
3.514.067
|
3.978.854
|
4.086.505
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-471.924
|
-536.538
|
-595.776
|
-662.046
|
-726.645
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
36.344
|
58.107
|
58.646
|
126.863
|
205.749
|
|
- Nguyên giá
|
38.699
|
61.230
|
63.350
|
133.826
|
217.420
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.355
|
-3.122
|
-4.704
|
-6.962
|
-11.670
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.158
|
4.718
|
4.527
|
4.078
|
18.574
|
|
- Nguyên giá
|
12.696
|
12.696
|
12.934
|
12.934
|
28.289
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.538
|
-7.978
|
-8.407
|
-8.856
|
-9.715
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
988.786
|
731.612
|
1.314.624
|
1.396.134
|
1.872.667
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
988.786
|
731.612
|
1.314.624
|
1.396.134
|
1.872.667
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
923.522
|
1.042.578
|
1.266.128
|
1.297.562
|
1.393.017
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
912.647
|
1.025.411
|
1.249.218
|
1.273.079
|
643.688
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
8.812
|
15.199
|
14.671
|
21.947
|
52.900
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
694.745
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
2.063
|
1.968
|
2.239
|
2.537
|
1.684
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.588.097
|
8.501.762
|
9.606.281
|
10.743.607
|
12.173.072
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.518.800
|
4.222.203
|
5.304.249
|
6.706.465
|
7.902.749
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.069.216
|
2.167.775
|
3.356.799
|
4.343.596
|
4.305.077
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.255.840
|
1.024.797
|
1.567.340
|
2.178.194
|
1.993.487
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.563.661
|
988.466
|
1.584.896
|
2.004.719
|
2.084.806
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.682
|
5.166
|
10.154
|
5.970
|
3.325
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.450
|
20.373
|
23.433
|
21.262
|
12.975
|
|
6. Phải trả người lao động
|
37.507
|
42.400
|
19.298
|
45.329
|
64.953
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
52.025
|
74.433
|
141.135
|
63.096
|
117.669
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
209
|
203
|
203
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
143.051
|
12.140
|
10.334
|
24.824
|
27.659
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.449.584
|
2.054.429
|
1.947.450
|
2.362.869
|
3.597.672
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
36.687
|
36.687
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.006.620
|
0
|
0
|
38.300
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
953.736
|
1.558.600
|
1.445.790
|
1.779.095
|
3.046.100
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
481.080
|
487.153
|
493.511
|
500.111
|
506.470
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
8.148
|
8.676
|
8.148
|
8.676
|
8.414
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.069.298
|
4.279.559
|
4.302.032
|
4.037.141
|
4.270.323
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.069.298
|
4.279.559
|
4.302.032
|
4.037.141
|
4.270.323
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.390.216
|
3.040.216
|
3.040.216
|
3.040.216
|
3.040.216
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
356.620
|
356.620
|
356.620
|
356.620
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
137.649
|
137.649
|
137.649
|
137.649
|
137.649
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
530.706
|
740.775
|
761.416
|
496.511
|
731.180
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
398.258
|
398.258
|
398.258
|
398.258
|
525.179
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
132.447
|
342.517
|
363.157
|
98.252
|
206.001
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.727
|
4.299
|
6.131
|
6.145
|
4.658
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.588.097
|
8.501.762
|
9.606.281
|
10.743.607
|
12.173.072
|