DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.55 | 3.13 | 4.80 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30.47 | 29.90 | 39.73 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.03 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 3.30 | 3.22 | 3.26 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 40.30 | 23.89 | 26.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 110.77 | -40.72 | 12.45 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 32.95 | 50.02 | 47.85 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.61 | 79.24 | 79.30 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 23.87 | 18.01 | 24.22 |
| Thời gian tồn kho | Date | 238.07 | 942.04 | 4,187.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 10.77 | 42.02 | 203.67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 718.26 | 1,336.23 | 1,139.80 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 255.42 | 286.80 | 272.74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 5.13 | 5.55 | 5.34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 4.13 | 4.10 | 3.97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.57 | 0.52 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 2.30 | 2.22 | 2.26 |