DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.71 | 6.36 | 4.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27.43 | 50.05 | 35.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.04 | 0.04 | 0.04 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.20 | 3.01 | 2.92 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 31.04 | 30.56 | 30.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15.53 | -1.54 | 0.61 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.60 | 49.25 | 45.65 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 34.62 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.24 | 79.78 | 79.50 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 17.94 | 13.77 | 14.39 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 531.57 | 515.22 | 458.86 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.65 | 45.64 | 30.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,007.16 | 928.03 | 914.58 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 274.83 | 259.47 | 254.57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 5.06 | 6.06 | 5.75 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.85 | 4.69 | 4.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.53 | 0.57 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.20 | 2.01 | 1.92 |