DUPONT
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26.65 | 26.38 | 13.66 | 12.63 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 35.10 | 27.84 | 38.60 | 36.41 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.30 | 0.10 | 0.10 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.66 | 3.13 | 3.44 | 3.44 |
管理有効性
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 171.91 | 232.29 | 74.52 | 72.99 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -44.78 | 35.13 | -67.92 | -2.06 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.74 | 37.58 | 48.35 | 56.58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 39.89 | 35.63 | 49.10 | 46.40 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87.98 | 78.13 | 78.62 | 78.48 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 23.53 | 30.01 | 149.68 | 96.98 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 249.25 | 40.04 | 131.37 | 1,116.87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 49.93 | 44.40 | 41.34 | 137.22 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 770.90 | 481.30 | 1,323.82 | 1,501.12 |
金融銀行ニュース
単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 226.28 | 266.94 | 225.24 | 241.27 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.65 | 7.78 | 6.00 | 5.10 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.14 | 7.34 | 5.68 | 4.09 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.56 | 0.60 | 0.63 | 0.59 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.66 | 2.13 | 2.44 | 2.44 |