DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,38 | 13,66 | 12,63 | 16,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,84 | 38,60 | 36,41 | 32,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,10 | 0,10 | 0,15 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,13 | 3,44 | 3,44 | 3,26 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 232,29 | 74,52 | 72,99 | 110,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 35,13 | -67,92 | -2,06 | 50,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,58 | 48,35 | 56,58 | 44,69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 35,63 | 49,10 | 46,40 | 41,15 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,13 | 78,62 | 78,48 | 79,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,01 | 149,68 | 96,98 | 23,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 40,04 | 131,37 | 663,75 | 792,12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 44,40 | 41,34 | 81,55 | 38,52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 481,30 | 1.323,82 | 1.501,12 | 1.111,69 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 266,94 | 225,24 | 241,27 | 272,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,78 | 6,00 | 5,10 | 5,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,34 | 5,68 | 4,09 | 3,97 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,63 | 0,59 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,13 | 2,44 | 2,44 | 2,26 |