DUPONT
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,02 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,40 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,21 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,22 | 2,11 | 1,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 80,30 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | |||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 43,40 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,16 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 59,14 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,38 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 109,48 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 60,84 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,35 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,88 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 124,19 | 120,35 | 124,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,40 | 2,31 | 3,41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,91 | 1,79 | 2,78 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,35 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,22 | 1,11 | 0,43 |