DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,01 | -11,41 | -0,47 | 1,45 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,49 | -6,48 | -0,23 | 0,69 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,03 | 0,84 | 1,02 | 1,08 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,96 | 2,09 | 1,96 | 1,94 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 4.218,32 | 3.081,37 | 3.487,98 | 3.696,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2,58 | -26,95 | 13,20 | 5,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,34 | 4,63 | 8,61 | 9,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,92 | -4,88 | 0,80 | 1,56 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,49 | 132,76 | -29,12 | 44,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,51 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,29 | 9,16 | 6,40 | 10,71 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 61,11 | 45,30 | 53,59 | 46,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 98,93 | 88,44 | 82,99 | 82,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 69,63 | 72,49 | 70,35 | 76,36 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.093,69 | -1.207,77 | -939,43 | -796,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,42 | 0,34 | 0,42 | 0,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,09 | 0,15 | 0,13 | 0,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,83 | 0,80 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 1,07 | 0,94 | 0,91 |