DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,63 | -0,62 | 1,90 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,93 | -1,22 | 3,41 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,31 | 0,25 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 2,00 | 1,94 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.065,20 | 879,83 | 979,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38,05 | -17,40 | 11,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,22 | 7,82 | 10,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,70 | -0,34 | 4,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 88,41 | 362,02 | 80,84 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,65 | 49,91 | 10,11 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 44,51 | 46,49 | 43,94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 78,24 | 79,67 | 78,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 76,28 | 97,20 | 72,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -792,43 | -727,92 | -796,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,53 | 0,56 | 0,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,35 | 0,25 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,74 | 0,73 | 0,77 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,98 | 0,98 | 0,91 |