DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,72 | 3,01 | -11,41 | -0,47 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,80 | 1,49 | -6,48 | -0,23 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,12 | 1,03 | 0,84 | 1,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,96 | 2,09 | 1,96 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4.330,05 | 4.218,32 | 3.081,37 | 3.487,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,71 | -2,58 | -26,95 | 13,20 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,26 | 10,34 | 4,63 | 8,61 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,59 | 2,92 | -4,88 | 0,80 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,39 | 70,49 | 132,76 | -29,12 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,21 | 72,51 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 7,38 | 10,29 | 9,16 | 6,40 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 33,11 | 61,11 | 45,30 | 59,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 82,94 | 98,93 | 88,44 | 92,31 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 45,86 | 69,63 | 72,49 | 70,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.173,84 | -1.093,69 | -1.207,77 | -939,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,32 | 0,42 | 0,34 | 0,42 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,11 | 0,09 | 0,15 | 0,13 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,80 | 0,83 | 0,80 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,94 | 1,07 | 0,94 |