DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.86 | 5.21 | 1.25 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 50.99 | 90.60 | 26.10 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.01 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.56 | 2.55 | 2.66 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 828.38 | 1,376.45 | 1,104.96 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -67.14 | 66.16 | -19.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 61.55 | 75.56 | 61.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 84.33 | 122.07 | 57.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55.96 | 75.75 | 45.76 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 108.04 | 97.98 | 99.84 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 790.92 | 429.18 | 573.56 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 7,502.50 | 7,161.55 | 5,853.46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 172.82 | 104.18 | 66.06 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 3,480.20 | 2,080.59 | 2,620.48 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 11,541.94 | 9,706.26 | 11,975.11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.58 | 1.45 | 1.61 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.47 | 0.42 | 0.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.46 | 0.48 | 0.48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.59 | 1.57 | 1.68 |