DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,82 | 11,35 | 10,61 | 14,70 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25,70 | 28,67 | 44,46 | 50,58 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,13 | 0,15 | 0,09 | 0,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,55 | 2,62 | 2,70 | 2,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.507,13 | 8.072,01 | 5.195,12 | 6.950,95 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6,57 | 24,05 | -35,64 | 33,80 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,44 | 53,48 | 65,30 | 59,88 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 43,01 | 45,04 | 72,09 | 73,52 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68,67 | 75,09 | 65,45 | 73,08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,00 | 84,76 | 94,22 | 94,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 298,14 | 317,61 | 566,55 | 339,95 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2.033,08 | 1.927,77 | 4.262,90 | 3.162,96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,88 | 72,61 | 116,43 | 46,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.562,24 | 1.286,04 | 2.227,46 | 1.648,03 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9.209,65 | 5.443,29 | 9.774,42 | 9.706,26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,49 | 1,24 | 1,45 | 1,45 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,37 | 0,48 | 0,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,47 | 0,46 | 0,48 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,60 | 1,67 | 1,75 | 1,57 |