DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10.98 | 10.37 | 10.16 | 4.03 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.49 | 30.30 | 28.37 | 20.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.30 | 0.30 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.19 | 1.16 | 1.21 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 22.02 | 22.14 | 23.05 | 12.17 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.90 | 0.52 | 4.11 | -47.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 65.73 | 68.68 | 64.70 | 63.75 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 35.75 | 22.60 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.22 | 79.56 | 79.36 | 92.57 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 51.85 | 38.66 | 63.35 | 101.44 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 169.53 | 152.69 | 126.74 | 227.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.48 | 0.71 | 0.45 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,147.74 | 1,099.33 | 1,101.70 | 1,776.93 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 63.66 | 63.50 | 63.24 | 57.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 12.39 | 20.99 | 10.99 | 35.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 12.25 | 20.77 | 10.85 | 34.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.11 | 0.11 | 0.16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.19 | 0.16 | 0.21 | 0.11 |