DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.53 | 9.01 | 24.09 | 19.92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.18 | 1.57 | 4.57 | 3.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.00 | 2.49 | 2.86 | 2.67 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.65 | 2.31 | 1.84 | 1.97 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 8,579.06 | 8,588.41 | 9,358.24 | 10,614.59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11.30 | 0.11 | 8.96 | 13.42 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.15 | 10.58 | 14.89 | 12.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.88 | 3.65 | 6.28 | 5.14 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70.58 | 62.54 | 90.35 | 90.77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.50 | 68.80 | 80.60 | 80.82 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 24.09 | 23.84 | 18.09 | 22.43 |
| Thời gian tồn kho | Date | 110.75 | 72.36 | 67.21 | 89.73 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 24.08 | 11.01 | 21.45 | 13.99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 148.35 | 116.59 | 101.75 | 113.95 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 571.41 | 584.04 | 865.80 | 1,046.24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.20 | 1.27 | 1.50 | 1.46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.38 | 0.55 | 0.63 | 0.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.19 | 0.21 | 0.20 | 0.17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.81 | 1.45 | 0.99 | 1.13 |