DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,15 | 11,53 | 9,01 | 24,09 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,85 | 2,18 | 1,57 | 4,57 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,00 | 2,00 | 2,49 | 2,86 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,36 | 2,65 | 2,31 | 1,84 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 7.708,14 | 8.579,06 | 8.588,41 | 9.358,24 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 42,16 | 11,30 | 0,11 | 8,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,65 | 10,15 | 10,58 | 14,89 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,58 | 3,88 | 3,65 | 6,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,31 | 70,58 | 62,54 | 90,35 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,90 | 79,50 | 68,80 | 80,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,93 | 24,09 | 23,84 | 18,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 135,87 | 110,75 | 72,36 | 68,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,75 | 24,08 | 11,01 | 21,70 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 144,18 | 148,35 | 116,59 | 101,75 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 603,73 | 571,41 | 584,04 | 865,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,25 | 1,20 | 1,27 | 1,50 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,20 | 0,38 | 0,55 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,19 | 0,21 | 0,20 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,52 | 1,81 | 1,45 | 0,99 |