DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18.65 | 12.41 | 16.53 | 15.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 41.83 | 35.66 | 44.78 | 49.49 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.23 | 0.19 | 0.24 | 0.23 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.96 | 1.83 | 1.56 | 1.36 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 368.69 | 307.78 | 364.13 | 337.60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38.69 | -16.52 | 18.31 | -7.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 68.71 | 62.63 | 66.79 | 68.78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 67.47 | 61.17 | 61.68 | 66.00 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67.46 | 61.03 | 75.50 | 82.18 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.89 | 95.54 | 96.14 | 91.24 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 19.09 | 73.81 | 33.93 | 67.87 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 8.49 | 9.18 | 4.01 | 24.81 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 36.02 | 157.35 | 156.82 | 153.74 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -72.25 | -60.71 | -39.71 | -59.67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.33 | 0.69 | 0.80 | 0.70 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.33 | 0.68 | 0.79 | 0.70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.98 | 0.92 | 0.90 | 0.90 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.96 | 0.83 | 0.56 | 0.36 |