DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,92 | 18,65 | 12,41 | 16,53 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,40 | 41,83 | 35,66 | 44,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,16 | 0,23 | 0,19 | 0,24 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,42 | 1,96 | 1,83 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 265,83 | 368,69 | 307,78 | 364,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,25 | 38,69 | -16,52 | 18,31 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 57,55 | 68,71 | 62,63 | 66,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 54,24 | 67,47 | 61,17 | 61,68 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 20,30 | 67,46 | 61,03 | 75,50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,43 | 91,89 | 95,54 | 96,14 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 30,93 | 19,09 | 73,81 | 33,93 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 12,24 | 8,49 | 9,18 | 6,89 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 33,63 | 36,02 | 157,35 | 156,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -150,68 | -72,25 | -60,71 | -39,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,14 | 0,33 | 0,69 | 0,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,14 | 0,33 | 0,68 | 0,79 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,99 | 0,98 | 0,92 | 0,90 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,42 | 0,96 | 0,83 | 0,56 |